hữu hảo

hữu hảo

Hai nước láng giềng luôn duy trì mối quan hệ hữu hảo.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thân thiện, tình bạn tốt: "Hữu hảo" dùng để mô tả mối quan hệ giữa các cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia dựa trên sự thân thiện, thiện chí hợp tác tốt đẹp. Từ này thường được dùng trong các văn cảnh trang trọng, chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Hai nước láng giềng luôn duy trì mối quan hệ hữu hảo.
    • Cuộc gặp gỡ mang tính chất hữu hảo giữa hai vị lãnh đạo.
    • Họ đã một hiệp định hữu hảo nhằm thúc đẩy giao lưu văn hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quan hệ hữu hảo": Cụm từ cố định, thường dùng trong ngoại giao hoặc các văn bản chính thức để chỉ mối quan hệ hòa bình, thân thiện giữa các quốc gia, địa phương hoặc tổ chức.

    • Hai thành phố đã thiết lập quan hệ hữu hảo từ hơn 20 năm trước.
  • "Tinh thần hữu hảo": Thái độ, ý chí mong muốn xây dựng duy trì tình hữu nghị.

    • Giải đấu được tổ chức với tinh thần hữu hảo đoàn kết.
Biến thể từ gần giống
  • Hữu nghị (tính từ): Có nghĩa tương tự "hữu hảo", chỉ tình bạn, sự thân thiện, nhưng thường được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại.

    • Hợp tác hữu nghị giữa hai trường đại học.
  • Thân hữu (danh từ/tính từ): Chỉ bạn thân thiết hoặc tính chất thân thiết.

    • Buổi gặp mặt thân hữu.
Từ đồng nghĩa
  • Thân thiện: thái độ gần gũi, tốt đẹp.
  • Hòa hảo: Sống trong hòa thuận, êm đẹp (thường dùng cho quan hệ láng giềng).
Lưu ý về cách dùng
  • "Hữu hảo" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "hữu nghị" thường được sử dụng phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chính trị, ngoại giao, báo chí hoặc các tác phẩm văn học phong cách trang trọng.